Thông số của bạn
Nhu cầu MỖI GIỜ trong race
☕ Kế hoạch caffeine
Tổng nhu cầu CẢ RACE (ước tính)
⚠️ Con số tham khảo dựa trên khuyến nghị ACSM / ISSN. Hãy tinh chỉnh bằng dữ liệu thật từ tab Nhật ký tập (sweat test + gut training) — mỗi cơ thể mỗi khác.
Carb loading — 2 đến 3 ngày trước race
Quy đổi món Việt (ước lượng carb)
| Món | Carb | Món | Carb |
|---|---|---|---|
| 1 chén cơm trắng | ~45 g | 1 gói xôi vừa | ~60 g |
| 1 tô phở / bún / hủ tiếu | ~60 g | 1 ổ bánh mì | ~35 g |
| 1 trái chuối | ~27 g | 1 củ khoai lang | ~25 g |
| 1 ly nước mía | ~30 g | 1 chén chè đậu | ~40 g |
Sáng ngày race
🔥 Thích nghi nhiệt (heat acclimation)
Checklist đếm ngược (tick để theo dõi)
Checklist tự lưu — trước mỗi race bấm "Reset" để dùng lại.
🕓 Thẻ dinh dưỡng theo giờ đồng hồ — chống "mang mà không ăn"
| Giờ thứ | Đồng hồ | ≈ km | Ăn / uống | Nước | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Bấm "Tạo thẻ theo giờ" sau khi ráp thực đơn ở trên. | |||||
🎒 Danh sách đóng gói — mang ĐÚNG thứ sẽ ăn, không vác thừa
Bấm "Tạo thẻ theo giờ" ở trên để tính luôn danh sách này.
🚩 Kế hoạch theo Checkpoint & Dropbag
🆘 Kế hoạch B — khi kế hoạch vỡ giữa race
| Tình huống | Xử lý ngay |
|---|---|
| Ngán ngọt, nhìn gel phát sợ | Chuyển sang đồ mặn tại CP: cháo muối, súp, khoai chấm muối. Giữ đủ lượng carb, đổi nguồn chứ không bỏ bữa. |
| Bụng ấm ách (GI 3) | Giảm pace ngay (kiểm tra HR), uống nước lọc kèm khi ăn gel để pha loãng. Không nạp thêm gì đậm đặc trong 30 phút. |
| Nôn (GI 5) | Đi bộ 15 phút, không ép ăn. Sau đó nhấp nước điện giải từng ngụm nhỏ, rồi thử carb lỏng loãng. Vào CP kế: cháo/súp ấm. |
| Rơi/mất gel, hết đồ | Ăn gấp đôi tại CP kế + lấy thêm từ dropbag. Đồ ăn CP (chuối, bánh) đều quy được ra carb — nhìn bảng quy đổi trên thẻ. |
| Chuột rút liên tục | Nạp ngay 1–2 viên muối + 300 ml nước, giảm pace 10–15 phút. Duy trì natri đều các giờ sau, đừng chờ rút lần nữa. |
| Buồn ngủ ca đêm | Caffeine 50–100 mg (gel caffeine/cà phê tại CP), hiệu lực ~30 phút, lặp tối đa mỗi 3–4 tiếng. Đừng dùng trước 22h nếu chưa từng tập với caffeine. |
| Đau tới mức muốn uống giảm đau | KHÔNG dùng ibuprofen/naproxen (NSAID) trong race — kết hợp mất nước + chạy dài làm tăng mạnh nguy cơ tổn thương thận và hạ natri máu. Đau đến mức cần thuốc = tín hiệu DỪNG và gặp y tế BTC, không phải tín hiệu uống thuốc. |
Mục tiêu gut training tuần này
| Số tuần trước race | Mục tiêu carb trong long run | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 8+ tuần | 50–60 g/giờ | Làm quen — dạ dày bắt đầu "tập gym" |
| 6–7 tuần | 60–70 g/giờ | Tăng dần, thử các sản phẩm khác nhau |
| 4–5 tuần | 70–80 g/giờ | Ép ngưỡng + thử đồ mặn giờ cuối |
| 2–3 tuần | 75–90 g/giờ | Mô phỏng race: đúng sản phẩm, đúng giờ giấc |
| 1 tuần (taper) | 60–70 g/giờ | Giữ thói quen, giảm khối lượng, KHÔNG thử món mới |
| Nhánh nâng cao | 90 → 100 → 110 g/giờ | Chỉ khi đã êm ở 90 (GI ≤ 2): chuyển tỷ lệ glucose:fructose 1:0.8, tăng 10 g/giờ mỗi 2 tuần |
Ghi buổi chạy dài (Long run / Sweat test)
| Sản phẩm | Số lượng | Gây khó chịu? |
|---|
Lịch sử — tìm "thực đơn vàng" của bạn
Sau 6–8 buổi: món nào GI ≤ 2 thì đưa vào thực đơn chính thức / Dropbag ngày race.
| Ngày | Km | Giờ | Thời tiết | Sweat rate (L/h) | Carb rate (g/h) | Natri rate (mg/h) |
GI | Ghi chú |
|---|
☁️ Tài khoản & đồng bộ nhiều người dùng
Sao lưu & gửi cho HLV
Dữ liệu nằm trong localStorage của trình duyệt — xóa cache/đổi máy là mất. Sao lưu định kỳ; file JSON này cũng là thứ gửi HLV qua Zalo/email để họ xem toàn bộ nhật ký + kế hoạch của bạn.
👥 Nhóm của bạn — tổng quan
Cách 1 (khi web đã deploy): gửi link mời ở trên — thành viên bấm vào, đăng nhập Google là tự vào nhóm; bấm "Tải danh sách" để xem tổng quan. Cách 2 (dùng ngay, không cần deploy): thành viên bấm "Sao lưu JSON" gửi bạn qua Zalo (đặt tên file theo tên người), bạn chọn nhiều file cùng lúc ở đây.
Quy trình 4 bước rèn "bụng dạ thép"
5 mẹo thực chiến 100K / 160K
Căn cứ khoa học (tóm tắt)
• ACSM: 60–90 g carb/giờ cho vận động > 2,5–3 tiếng · mất mồ hôi 0,5–1,5 L/giờ tùy người & thời tiết.
• ISSN: phối Glucose:Fructose (2:1 hoặc 1:0,8) hấp thụ tới 90 g/giờ · natri 500–900 mg/giờ cho race > 24 tiếng · BCAA/Protein 5–10 g mỗi 3–5 tiếng cho race > 12–15 tiếng để giảm dị hóa cơ.
• Ultra Sports Science Foundation: uống theo khát hoặc 400–800 ml/giờ — tránh cả mất nước lẫn hạ natri máu (EAH).
• Núi cao Việt Nam — Sa Pa (VMM): ngày 20–28°C, đêm 12–16°C, ẩm 80–95%; Đà Lạt (LUT, DLUT...): ngày 18–25°C, đêm 10–16°C — cùng nhóm "núi cao, đêm lạnh", tiêu hao ~8–10 kcal/kg/giờ. Giải nóng ẩm đồng bằng: chọn khí hậu "Nóng ẩm" để app giữ mức nước cao cả đêm.
🏔️ Chào mừng đến TrailFuel - app Hỗ trợ về dinh dưỡng dành cho Trail Runner
App trả lời giúp bạn 3 câu hỏi: mỗi giờ chạy cần ăn uống bao nhiêu, mang theo những gì, và làm sao tập cho dạ dày quen dần (gut training) để không DNF vì đau bụng. Mọi con số đều dựa trên khuyến nghị ACSM/ISSN và dữ liệu tập luyện của chính bạn — mang tính tham khảo, không thay thế HLV hay bác sĩ thể thao. Quy trình 5 bước:
Bước 1 — Tab 🧮 Máy tính: nhập thông số của BẠN
Bước 2 — Tab 🎒 Kế hoạch: ráp thực đơn rồi TẠO THẺ THEO GIỜ
Bước 3 — Tab 📋 Nhật ký: sau MỖI buổi chạy dài
Bước 4 — Tab 🎯 Trước race: 3 ngày cuối quyết định nửa cuộc đua
Bước 5 — Ngày race: thẻ giấy trên tay + Race Mode trên máy
Tài khoản, đồng bộ & nhóm TVG
...?join=...) → đăng nhập; hoặc nếu Zalo chặn link — đội trưởng gửi MÃ MỜI dạng chữ, bạn mở app → tab Nhật ký → đăng nhập → dán mã vào ô "Tham gia bằng mã". Vào nhóm rồi thì đội trưởng và các thành viên đang 🔓 Mở thấy tổng quan tập luyện của nhau.